Bệnh Mắt Lồi: Nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị

Mắt lồi là một trong những bệnh lý về mắt phổ biến nhất hiện nay, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn. Mắt Lồi có thể là triệu chứng do nhiều bệnh lý khác nhau như bệnh Basedow (Graves), các bênh lý liên quan tuyến giáp (cường giáp, nhược giáp), khối u hốc mắt…

Vấn đề lớn nhất của người bệnh gặp tình trạng mắt lồi là thẩm mỹ và thị lực. Mắt lồi khiến người bệnh cảm thấy tự ti, mặc cảm, ngại giao tiếp với người khác. Ngoài ra, mắt lồi còn có thể gây ảnh hưởng đến thị lực, khiến người bệnh nhìn mờ, nhìn đôi, thậm chí có thể dẫn đến mù lòa.

Để giải quyết vấn đề này, người bệnh cần được điều trị sớm và đúng cách.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đầy đủ, cập nhật mới nhất về nguyên nhân, triệu chứng cũng như lời khuyên hữu ích nhất trong điều trị và ngăn ngừa Mắt Lồi bởi bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà - Chuyên gia điều trị bệnh mắt lồi
Bài viết được chia sẻ bởi Bác sĩ Phạm Thị Thu Hà

Mắt Lồi là bệnh gì?

Lồi mắt là một tình trạng bệnh lý trong đó các cơ kiểm soát chuyển động của mắt bị suy yếu hoặc bị tổn thương, khiến mắt bị lồi ra khỏi hốc mắt. Tình trạng này có thể xảy ra ở một hoặc cả hai mắt.

Mắt lồi có thể gây ra một số biến chứng, bao gồm:

  • Loét giác mạc: Loét giác mạc là một tình trạng giác mạc bị tổn thương do tiếp xúc với vi khuẩn, vi rút hoặc hóa chất. Loét giác mạc có thể gây đau, mờ mắt và thậm chí mù lòa.
  • Tăng nhãn áp: Tăng nhãn áp là một tình trạng áp lực trong mắt cao. Tăng nhãn áp có thể gây tổn thương thần kinh thị giác và dẫn đến mù lòa.
  • Hạn chế vận động mắt: Hạn chế vận động mắt là tình trạng các cơ vận nhãn không thể di chuyển mắt bình thường. Điều này có thể gây khó khăn trong việc nhìn hai mắt cùng một lúc và có thể dẫn đến song thị.
  • Mất thẩm mỹ: Mắt lồi có thể gây mất thẩm mỹ, ảnh hưởng đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Nguyên nhân gây ra tình trạng mắt lồi là gì?
Hình ảnh Mắt Lồi

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Có nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ra triệu chứng mắt lồi, dưới đây là một số nguyên nhân thường gặp nhất.

Nguyên nhân

Bệnh Graves (hay còn gọi là bệnh Basedow): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây lồi mắt, chiếm khoảng 70% các trường hợp. Trong bệnh Basedow (Graves), các kháng thể tự miễn tấn công các cơ quanh mắt và mô mỡ. Điều này có thể dẫn đến sưng và viêm các mô này, khiến mắt bị đẩy ra khỏi hốc mắt.

Các bệnh lý về tuyến giáp: Như cường giáp, suy giáp, Bệnh tuyến giáp Hashimoto, tuyến giáp đa nhân, các khối u tuyến giáp…Những bệnh về tuyến giáp (đặc biệt là cường giáp) có thể khiến tăng sản mô mỡ phía sau mắt, gây viêm và sưng cơ mắt, tăng áp lực trong hốc mắt…gây ra tình trạng lồi mắt

Do U vùng hốc mắt: U vùng hốc mắt, bao gồm cả u lành tính và u ác tính, có thể gây lồi mắt. Các loại u thường gặp gây lồi mắt bao gồm u tuyến lệ, u thần kinh thị giác, u máu, u mỡ, u mô liên kết, u cơ, u xương, u dây thần kinh.

Chấn thương hốc mắt: Chấn thương hốc mắt (tai nạn, biến chứng sau phẫu thuật hốc mắt…) có thể gây sưng, chảy máu, và tổn thương các mô trong hốc mắt. Điều này có thể khiến nhãn cầu lồi ra khỏi hốc mắt.

Tác dụng phụ của thuốc: Một số loại thuốc có thể gây tổn thương hoặc kích thích các cơ xung quanh mắt, khiến mắt lồi ra ngoài. Một số loại thuốc có thể gây ra tác dụng phụ này như thuốc nhỏ mắt steroid, thuốc trầm cảm…

Do bẩm sinh và di truyền: Do bất thường trong cấu trúc của hốc mắt hoặc do một số bệnh lý bẩm sinh chẳng hạn như hội chứng Down, hội chứng Turner…hoặc do các bệnh lý về mắt, chẳng hạn như u nguyên bào võng mạc

Các nguyên nhân khác: Ngoài các nguyên nhân phổ biến như trên, còn có một số nguyên nhân khác gây ra triệu chứng lồi mắt như: Cận thị nặng, viễn thị nặng, loạn thị nặng, bệnh tăng nhãn áp, bệnh thoái hóa điểm vàng, Bệnh nhược cơ, bệnh Parkinson, bệnh đa xơ cứng, thông động mạch cảnh xoang hang, xuất huyết hốc mắt,…

Yếu tố nguy cơ

Tuổi: Lồi mắt thường gặp ở người lớn tuổi.

Giới tính: Lồi mắt thường gặp hơn ở phụ nữ.

Tiền sử gia đình: Những người có tiền sử gia đình bị lồi mắt có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

Tiếp xúc với bức xạ, hóa chất: Tiếp xúc với bức xạ từ tia X hoặc một số hóa chất, có thể làm tăng nguy cơ lồi mắt.

Triệu chứng và chẩn đoán

Triệu chứng

Triệu chứng điển hình của bệnh lồi mắt là nhãn cầu lồi ra khỏi hốc mắt. Ngoài ra, bệnh lồi mắt còn có thể gây ra các triệu chứng khác như:

Đau mắt: Lồi mắt có thể gây ra cảm giác đau nhức ở mắt, đặc biệt khi nhìn lâu hoặc khi thay đổi tư thế.

Khô mắt: Khô mắt có thể do viêm các mô ở mắt hoặc do nhãn cầu lồi ra ngoài, khiến nước mắt không thể bao phủ toàn bộ bề mặt nhãn cầu.

Rối loạn thị lực: Lồi mắt có thể gây ra các rối loạn thị lực như: nhìn mờ, song thị, nhức mắt, khô mắt, hoặc nhìn thấy các đốm đen,…

Khó nhìn: Mắt lồi có thể khiến mắt không thể di chuyển linh hoạt, dẫn đến khó nhìn.

Co rút mi mắt: Mi mắt có thể bị co rút, khiến mắt khó mở hoàn toàn.

Cảm giác khó chịu ở mắt: Lồi mắt có thể khiến mắt cảm thấy khó chịu, bị kích thích, dễ bị nhiễm trùng.

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán giúp xác định nguyên nhân gây bệnh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất. Dưới đây là một số xét nghiệm cụ thể có thể được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây mắt lồi:

Khám mắt và đo độ lồi: Bác sĩ sẽ kiểm tra mắt, mí mắt, thị lực và hốc mắt, sử dụng thước Hertel để đo độ lồi của nhãn cầu.

Siêu âm, chụp X-quang: Siêu âm giúp xác định có khối u trong hốc mắt hay không. Chụp X-quang giúp đánh giá cấu trúc xương của hốc mắt.

Chụp CT và MRI hốc mắt: Các xét nghiệm này giúp bác sĩ xem xét cấu trúc của hốc mắt, các cơ xung quanh nhãn cầu, các dây thần kinh và mạch máu.

Xét nghiệm tuyến giáp: Xét nghiệm này đo lượng hormone tuyến giáp trong máu. Giúp đánh giá chức năng tuyến giáp có bị cường giáp hay suy giáp không.

Ngoài các xét nghiệm trên, tùy vào triệu chứng của từng bệnh nhân mà bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện 1 số xét nghiệm khác như:

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể được sử dụng để kiểm tra các dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc bệnh tự miễn.
  • Sinh thiết: Giúp chẩn đoán các khối u lành tính hay ác tính trong hốc mắt.

Đánh giá và tiên lượng

  • Mức độ lồi của mắt: Mức độ lồi của mắt càng cao thì nguy cơ mắc các biến chứng của lồi mắt càng lớn.
  • Lồi một bên hay hai bên: Lồi mắt một bên thường là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng hơn lồi mắt hai bên.
  • Tốc độ tiến triển của lồi mắt: Lồi mắt tiến triển nhanh thường là dấu hiệu của các bệnh lý cấp tính.

Điều trị mắt lồi như thế nào?

Điều trị mắt lồi phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Các phương pháp điều trị mắt lồi hiệu quả thường được áp dụng bao gồm:

Điều trị mắt lồi bằng thuốc Tây Y

Điều trị bằng thuốc tây.

Đây là phương pháp điều trị nội khoa. Sử dụng các loại thuốc có tác dụng như thuốc điều trị bệnh tuyến giáp, thuốc giúp giảm tình trạng viêm, sưng phù các cơ xung quanh mắt, từ đó giúp mắt trở về vị trí bình thường.

  • Có thể điều trị ở mức độ nhẹ và vừa, không cần phẫu thuật.
  • Chi phí thấp
  • Ít xâm lấn, ít đau đớn.
  • Có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm: tăng huyết áp, loãng xương, đau dạ dày,…
  • Không hiệu quả với các trường hợp lồi mắt nặng.
  • Có thể tái phát khi ngừng thuốc.
Điều trị mắt lồi bằng phẫu thuật

Điều trị bằng phẫu thuật

Đây là phương pháp sử dụng kỹ thuật phẫu thuật để giảm độ lồi của nhãn cầu, cải thiện thẩm mỹ và chức năng thị giác. Phẫu thuật là phương pháp điều trị mắt lồi hiệu quả, đặc biệt là với những trường hợp lồi mắt nặng.

  • Hiệu quả cao, giúp cải thiện đáng kể tình trạng lồi mắt
  • Thời gian thực hiện ngắn, chỉ khoảng 1-2 giờ
  • Thời gian hồi phục tương đối nhanh, khoảng 1-2 tuần
  • Là phương pháp xâm lấn, có thể gây đau đớn và khó chịu trong thời gian đầu sau phẫu thuật
  • Có thể xảy ra một số biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, tụ máu, sẹo xấu,…
  • Chi phí cao. Kết quả sau phẫu thuật có thể không như mong đợi
Điều trị mắt lồi bằng Xạ Trị

Điều trị bằng Xạ trị

Xạ trị là phương pháp sử dụng bức xạ để tiêu diệt các tế bào gây viêm, giúp giảm phù nề và đẩy mắt trở lại vị trí bình thường. Phương pháp này có hiệu quả trong các trường hợp mắt lồi trung bình.

  • Có thể điều trị ở mức độ nhẹ và vừa, không cần phẫu thuật.
  • Thời gian điều trị ngắn, thường chỉ từ 5-7 tuần.
  • Ít xâm lấn, ít đau đớn.
  • Có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm: tăng huyết áp, loãng xương, đau dạ dày,…
  • Không hiệu quả với các trường hợp lồi mắt nặng.
  • Có thể tái phát khi ngừng thuốc.
Điều trị mắt lồi bằng thuốc đông y

Điều trị bằng Đông y

Để điều trị mắt lồi bằng YHCT, các thầy thuốc sẽ căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh và tình trạng cụ thể của bệnh nhân để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Phương pháp điều trị thường được sử dụng gồm thuốc, châm cứu...

  • An toàn, không gây tác dụng phụ.
  • Có tác dụng điều trị toàn diện, giúp cải thiện cả nguyên nhân và triệu chứng của bệnh.
  • Có thể kết hợp với các phương pháp điều trị khác để tăng hiệu quả.
  • Thời gian điều trị thường dài hơn so với các phương pháp khác.
  • Cần kiên trì sử dụng thuốc trong thời gian dài để đạt hiệu quả.
  • Kết quả điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ lồi mắt, nguyên nhân gây bệnh, thể trạng của người bệnh.

Bạn cần tư vấn điều trị bệnh mắt lồi?

Liên hệ ngay để được bác sĩ có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn trực tiếp cho bạn

Câu hỏi thường gặp

Lồi mắt có thể là dấu hiệu của bệnh tuyến giáp, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Lồi mắt là tình trạng mắt bị đẩy ra khỏi hốc mắt. Có nhiều nguyên nhân gây lồi mắt, bao gồm:

  • Bệnh tuyến giáp: Lồi mắt là triệu chứng phổ biến của bệnh cường giáp (còn gọi là bệnh Basedow). Trong bệnh này, hệ miễn dịch tấn công tuyến giáp, khiến tuyến sản xuất quá nhiều hormone. Hormone tuyến giáp dư thừa có thể kích thích các cơ và mô xung quanh mắt, dẫn đến lồi mắt.
  • Viêm: Viêm hốc mắt hoặc các mô xung quanh mắt có thể gây sưng và lồi mắt.
  • Khối u: Khối u trong hốc mắt hoặc các mô xung quanh mắt có thể chèn ép mắt và gây lồi mắt.
  • Chấn thương: Chấn thương mắt hoặc hốc mắt có thể dẫn đến lồi mắt.
  • Bệnh lý khác: Một số bệnh lý khác, chẳng hạn như cao huyết áp, béo phì và hút thuốc lá, cũng có thể góp phần gây lồi mắt.

Nếu bạn bị lồi mắt, điều quan trọng là phải đi khám bác sĩ để xác định nguyên nhân. Bác sĩ sẽ khám mắt và thực hiện các xét nghiệm để tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh tuyến giáp hoặc các nguyên nhân khác.

Không phải tất cả các trường hợp lồi mắt đều là do bệnh ác tính. Tuy nhiên, lồi mắt là một triệu chứng cần được quan tâm, đặc biệt nếu kèm theo các triệu chứng khác như đau mắt, nhìn mờ,… Lồi mắt có thể là dấu hiệu của các khối u ác tính ở mắt, não, hoặc các cơ quan khác.

Tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, lồi mắt có thể tự khỏi hoặc cần được điều trị. Nếu lồi mắt do viêm nhiễm, có thể dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống viêm để điều trị. Nếu lồi mắt do khối u, cần phẫu thuật để loại bỏ khối u.

Lồi mắt có thể do di truyền. Nếu bố mẹ bị lồi mắt, con cái có khả năng cao cũng sẽ bị. Đây là do gen di truyền có thể ảnh hưởng đến cấu trúc hốc mắt và các cơ quan xung quanh mắt.

Có một số gen di truyền khác nhau có thể liên quan đến lồi mắt. Một số gen này chỉ ảnh hưởng đến mắt, trong khi những gen khác có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể.

Lồi mắt do di truyền thường là một tình trạng nhẹ không gây ra bất kỳ vấn đề sức khỏe nào. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, lồi mắt có thể do một bệnh lý tiềm ẩn gây ra.

Nếu bạn lo lắng về tình trạng lồi mắt của mình, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị thích hợp.

Có, lồi mắt có thể do chấn thương, chẳng hạn như chấn thương đầu hoặc mặt. Chấn thương có thể làm tổn thương các cơ hoặc mô ở xung quanh mắt, dẫn đến lồi mắt.

Có, lồi mắt có thể do viêm, chẳng hạn như viêm mô tế bào quanh hốc mắt hoặc áp xe dưới màng xương. Viêm có thể gây sưng tấy các mô ở xung quanh mắt, dẫn đến lồi mắt.

Không có biện pháp phòng ngừa bệnh lồi mắt hoàn toàn, tuy nhiên có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách:

  • Kiểm soát các bệnh lý có thể gây ra bệnh lồi mắt, chẳng hạn như bệnh tuyến giáp, tim mạch, thận,…
  • Bảo vệ mắt khỏi các chấn thương.

Tùy thuộc vào nguyên nhân gây lồi mắt, có thể có các phương pháp điều trị phù hợp. Nếu lồi mắt do viêm nhiễm, có thể điều trị bằng thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống viêm. Nếu lồi mắt do các nguyên nhân khác, có thể cần phẫu thuật để chỉnh lại vị trí của mắt.

Bạn có câu hỏi cần được bác sĩ giải đáp?

Gửi câu hỏi của bạn bằng cách nhấn vào nút “Gửi câu hỏi” hoặc để lại bình luận dưới bài đăng này. Chúng tôi sẽ kết nối bạn với bác sĩ để được tư vấn một cách nhanh chóng nhất.

5 1 đánh giá
Đánh giá bài viết